Cách dùng "该搜的地方都搜过了" (gāi sōu de dì fāng dōu sōu guò le) trong hội thoại tiếng Trung

gāisōudefāngdōusōuguòle

chỗ nào đáng lục soát đều đã lục soát rồi.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:07
shuō
shí
huà

Nói thật thì

LINE 0228:08
PLAYING SCENE
gāi
sōu
de
fāng
dōu
sōu
guò
le

chỗ nào đáng lục soát đều đã lục soát rồi.

LINE 0328:11
zhǎo
dào
le
de
cáng
shēn
zhī
chù

Tìm thấy chỗ ẩn náu của hắn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp28:08
TMDB ID309609