Cách dùng "跟在他们後面行动" (gēn zài tā men hòu miàn xíng dòng) trong hội thoại tiếng Trung
跟在他们後面行动
hành động theo sau họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:56
wǒ我
men们
bù不
néng能
jì继
xù续
bèi被
dòng动
dì地
“Chúng ta không thể tiếp tục bị động”
LINE 0228:57
PLAYING SCENEgēn跟
zài在
tā他
men们
hòu後
miàn面
xíng行
dòng动
“hành động theo sau họ.”
LINE 0329:01
xū需
yào要
zhǔ主
dòng动
chū出
jī击
“Cần chủ động tấn công.”
Show Information