Cách dùng "浑浑噩噩度日" (hún hún è è dù rì) trong hội thoại tiếng Trung

húnhúnèè

sống những ngày mờ mịt

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:28
zhǐ
néng
zài
zhè
ér

Chỉ có thể ở đây

LINE 0210:29
PLAYING SCENE
hún
hún
è
è

sống những ngày mờ mịt

LINE 0310:42
gào
men
jiàn
shì

Nói cho các ngươi một chuyện

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp10:29
TMDB ID309609