Cách dùng "浑浑噩噩度日" (hún hún è è dù rì) trong hội thoại tiếng Trung
浑浑噩噩度日
sống những ngày mờ mịt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:28
zhǐ只
néng能
zài在
zhè这
ér儿
“Chỉ có thể ở đây”
LINE 0210:29
PLAYING SCENEhún浑
hún浑
è噩
è噩
dù度
rì日
“sống những ngày mờ mịt”
LINE 0310:42
gào告
sù诉
nǐ你
men们
yī一
jiàn件
shì事
“Nói cho các ngươi một chuyện”
Show Information