Cách dùng "机场守备队和特种警察大队" (jī chǎng shǒu bèi duì hé tè zhǒng jǐng chá dà duì) trong hội thoại tiếng Trung
机场守备队和特种警察大队
nhân viên đội phòng thủ sân bay và đại đội cảnh sát đặc biệt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:18
hái还
yǒu有
“Ngoài ra,”
LINE 0223:19
PLAYING SCENEjī机
chǎng场
shǒu守
bèi备
duì队
hé和
tè特
zhǒng种
jǐng警
chá察
dà大
duì队
“nhân viên đội phòng thủ sân bay và đại đội cảnh sát đặc biệt”
LINE 0323:20
cān参
yù与
zhuān专
jī机
qín勤
wù务
de的
rén人
yuán员
“tham gia phục vụ máy bay đặc biệt”
Show Information