Cách dùng "基地供应补给" (jī dì gōng yìng bǔ jǐ) trong hội thoại tiếng Trung

gōngyìng

cho căn cứ hải quân và không quân hải quân

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:03
me
hǎi
jūn
hǎi
jūn
háng
kōng
bīng
de

Nhưng việc cung cấp hậu cần

LINE 0222:04
PLAYING SCENE
gōng
yìng

cho căn cứ hải quân và không quân hải quân

LINE 0322:06
men
zuò
guò
píng
ma

các anh đã đánh giá chưa?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp22:04
TMDB ID309609