Cách dùng "基地供应补给" (jī dì gōng yìng bǔ jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
基地供应补给
cho căn cứ hải quân và không quân hải quân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:03
nà那
me么
hǎi海
jūn军
hé和
hǎi海
jūn军
háng航
kōng空
bīng兵
de的
“Nhưng việc cung cấp hậu cần”
LINE 0222:04
PLAYING SCENEjī基
dì地
gōng供
yìng应
bǔ补
jǐ给
“cho căn cứ hải quân và không quân hải quân”
LINE 0322:06
nǐ你
men们
zuò做
guò过
píng评
gū估
ma吗
“các anh đã đánh giá chưa?”
Show Information