Cách dùng "监视着你" (jiān shì zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
监视着你
Giám sát ngươi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:00
wǒ我
shì是
sī司
lìng令
guān官
de的
rén人
“Tôi là người của tư lệnh”
LINE 0213:10
PLAYING SCENEjiān监
shì视
zhe着
nǐ你
“Giám sát ngươi”
LINE 0313:17
sī司
lìng令
guān官
tā他
“Tư lệnh hắn...”
Show Information