Cách dùng "紧急的事情要安排呀" (jǐn jí de shì qíng yào ān pái ya) trong hội thoại tiếng Trung

jǐndeshìqíngyàoānpáiya

khẩn cấp cần sắp xếp không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:05
shì
shì
yǒu
shén
me

Có phải có việc gì

LINE 0233:05
PLAYING SCENE
jǐn
de
shì
qíng
yào
ān
pái
ya

khẩn cấp cần sắp xếp không?

LINE 0333:08
yuè
xià
xún
shì

Cuối tháng Tư là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp33:05
TMDB ID309609