Cách dùng "警察大队会通知你们的" (jǐng chá dà duì huì tōng zhī nǐ men de) trong hội thoại tiếng Trung

jǐngcháduìhuìtōngzhīmende

Đội cảnh sát sẽ thông báo cho các ông.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:34
shí
jiān

Thời gian cụ thể

LINE 0233:35
PLAYING SCENE
jǐng
chá
duì
huì
tōng
zhī
men
de

Đội cảnh sát sẽ thông báo cho các ông.

LINE 0333:37
jiù
shì
shuō

Ý là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp33:35
TMDB ID309609