Cách dùng "可以出海了" (kě yǐ chū hǎi le) trong hội thoại tiếng Trung
可以出海了
có thể ra khơi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:37
jiù就
shì是
shuō说
“Ý là”
LINE 0233:38
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
chū出
hǎi海
le了
“có thể ra khơi rồi.”
LINE 0333:40
kě可
yǐ以
chū出
hǎi海
le了
ń嗯
“Có thể ra khơi rồi, ừm.”
Show Information