Cách dùng "来接着" (lái jiē zhe) trong hội thoại tiếng Trung
来接着
Lại đây, đỡ lấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:09
jú菊
ér儿
“Kiku.”
LINE 0219:11
PLAYING SCENElái来
jiē接
zhe着
“Lại đây, đỡ lấy.”
LINE 0319:27
dào到
le了
yán阎
wáng王
yé爷
nà那
ér儿
jiù就
gào告
sù诉
tā他
“Đến chỗ Diêm Vương thì bảo với ngài rằng,”
Show Information