Cách dùng "老人青年孩子" (lǎo rén qīng nián hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
老人青年孩子
Người già, thanh niên, trẻ em,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:49
jiù就
yīng应
gāi该
shì是
zhè这
yàng样
“Đúng là phải như vậy.”
LINE 0233:50
PLAYING SCENElǎo老
rén人
qīng青
nián年
hái孩
zi子
“Người già, thanh niên, trẻ em,”
LINE 0333:53
jūn军
rén人
hé和
yì一
bān般
shì市
mín民
“quân nhân và thường dân,”
Show Information