Cách dùng "另谋他策" (lìng móu tā cè) trong hội thoại tiếng Trung
另谋他策
tìm phương sách khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:42
xiōng兄
jiāng将
yǔ与
gè各
duò舵
zhǔ主
xié协
shāng商
“Anh sẽ cùng các chủ bàn bạc”
LINE 0231:44
PLAYING SCENElìng另
móu谋
tā他
cè策
“tìm phương sách khác.”
LINE 0331:46
qiē切
qiē切
“Thiết thiết.”
Show Information