Cách dùng "每年天长节" (měi nián tiān zhǎng jié) trong hội thoại tiếng Trung
每年天长节
Hàng năm vào Thiên Trường Tiết,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:10
tiān天
huáng皇
bì陛
xià下
de的
dàn诞
chén辰
“sinh nhật của Thiên Hoàng Bệ Hạ.”
LINE 0233:12
PLAYING SCENEměi每
nián年
tiān天
zhǎng长
jié节
“Hàng năm vào Thiên Trường Tiết,”
LINE 0333:14
hǎi海
jūn军
dōu都
yào要
zhǔn准
bèi备
qìng庆
hè贺
huó活
dòng动
“Hải quân đều chuẩn bị hoạt động chúc mừng.”
Show Information