Cách dùng "没有勇气去战场" (méi yǒu yǒng qì qù zhàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
没有勇气去战场
Không có dũng khí ra chiến trường
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:23
zhēn真
zhèng正
de的
wǔ武
shì士
“võ sĩ đạo chân chính”
LINE 0210:25
PLAYING SCENEméi没
yǒu有
yǒng勇
qì气
qù去
zhàn战
chǎng场
“Không có dũng khí ra chiến trường”
LINE 0310:28
zhǐ只
néng能
zài在
zhè这
ér儿
“Chỉ có thể ở đây”
Show Information