Cách dùng "那个女人为了维护她" (nà ge nǚ rén wèi le wéi hù tā) trong hội thoại tiếng Trung
那个女人为了维护她
Người phụ nữ đó để bảo vệ cô ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:14
duì对
tāng汤
hù护
shì士
tài态
dù度
xiōng凶
le了
diǎn点
“thái độ với y tá Thang hơi hung dữ.”
LINE 0238:16
PLAYING SCENEnà那
ge个
nǚ女
rén人
wèi为
le了
wéi维
hù护
tā她
“Người phụ nữ đó để bảo vệ cô ấy,”
LINE 0338:18
tā她
sì似
hū乎
dǒng懂
yī一
xiē些
yī医
shù术
“cô ta dường như biết chút y thuật.”
Show Information