Cách dùng "那我这就把这个好消息" (nà wǒ zhè jiù bǎ zhè ge hǎo xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjiùzhègehǎoxiāo

Vậy tôi sẽ đem tin tốt này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:17
hǎo
hǎo
hǎo

Tốt tốt tốt.

LINE 0234:18
PLAYING SCENE
zhè
jiù
zhè
ge
hǎo
xiāo

Vậy tôi sẽ đem tin tốt này

LINE 0334:20
gào
xiāng
qīn
men

báo cho bà con ngay.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp34:18
TMDB ID309609