Cách dùng "那些身怀绝技的侍卫" (nà xiē shēn huái jué jì de shì wèi) trong hội thoại tiếng Trung
那些身怀绝技的侍卫
những vị cận vệ thân mang tuyệt kỹ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:31
tè特
bié别
shì是
tiān天
huáng皇
shēn身
biān边
“Đặc biệt là bên cạnh Thiên hoàng,”
LINE 0202:34
PLAYING SCENEnà那
xiē些
shēn身
huái怀
jué绝
jì技
de的
shì侍
wèi卫
“những vị cận vệ thân mang tuyệt kỹ.”
LINE 0302:36
dà大
zuǒ佐
“Đại tá.”
Show Information