Cách dùng "你带一艘巡逻艇" (nǐ dài yī sōu xún luó tǐng) trong hội thoại tiếng Trung
你带一艘巡逻艇
anh dẫn một tàu tuần tra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:40
dào到
shí时
hòu候
“Đến lúc đó,”
LINE 0229:41
PLAYING SCENEnǐ你
dài带
yī一
sōu艘
xún巡
luó逻
tǐng艇
“anh dẫn một tàu tuần tra”
LINE 0329:42
suí随
bǔ捕
lāo捞
chuán船
yì一
qǐ起
zǒu走
“đi cùng đoàn tàu đánh cá.”
Show Information