Cách dùng "你跟着一起负责照顾他" (nǐ gēn zhe yì qǐ fù zé zhào gù tā) trong hội thoại tiếng Trung

gēnzhezhào

Cô đi theo để chăm sóc anh ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:34
gài
yào
bàn
xiǎo
shí
de
shí
jiān

Khoảng nửa tiếng đồng hồ.

LINE 0216:36
PLAYING SCENE
gēn
zhe
zhào

Cô đi theo để chăm sóc anh ta.

LINE 0316:38
yǒu
wèn
ma

Có vấn đề gì không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp16:36
TMDB ID309609