Cách dùng "你跟着一起负责照顾他" (nǐ gēn zhe yì qǐ fù zé zhào gù tā) trong hội thoại tiếng Trung
你跟着一起负责照顾他
Cô đi theo để chăm sóc anh ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:34
dà大
gài概
xū需
yào要
bàn半
gè个
xiǎo小
shí时
de的
shí时
jiān间
“Khoảng nửa tiếng đồng hồ.”
LINE 0216:36
PLAYING SCENEnǐ你
gēn跟
zhe着
yì一
qǐ起
fù负
zé责
zhào照
gù顾
tā他
“Cô đi theo để chăm sóc anh ta.”
LINE 0316:38
yǒu有
wèn问
tí题
ma吗
“Có vấn đề gì không?”
Show Information