Cách dùng "你是当时的值机勤务人员之一" (nǐ shì dāng shí de zhí jī qín wù rén yuán zhī yī) trong hội thoại tiếng Trung
你是当时的值机勤务人员之一
anh là một trong số nhân viên trực dịch lúc đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:11
yǎng养
hù护
hé和
wéi维
xiū修
de的
shí时
hòu候
“thường kỳ tại Đảo Sanzao,”
LINE 0216:13
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
dāng当
shí时
de的
zhí值
jī机
qín勤
wù务
rén人
yuán员
zhī之
yī一
“anh là một trong số nhân viên trực dịch lúc đó.”
LINE 0316:16
duì对
ma吗
“Đúng không?”
Show Information