Cách dùng "你是当时的值机勤务人员之一" (nǐ shì dāng shí de zhí jī qín wù rén yuán zhī yī) trong hội thoại tiếng Trung

shìdāngshídezhíqínrényuánzhī

anh là một trong số nhân viên trực dịch lúc đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:11
yǎng
wéi
xiū
de
shí
hòu

thường kỳ tại Đảo Sanzao,

LINE 0216:13
PLAYING SCENE
shì
dāng
shí
de
zhí
qín
rén
yuán
zhī

anh là một trong số nhân viên trực dịch lúc đó.

LINE 0316:16
duì
ma

Đúng không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp16:13
TMDB ID309609