Cách dùng "签下自己的名字" (qiān xià zì jǐ de míng zì) trong hội thoại tiếng Trung
签下自己的名字
ký tên của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:54
zài在
zhè这
yàng样
de的
wén文
jiàn件
shàng上
“trên một văn bản như thế này”
LINE 0223:56
PLAYING SCENEqiān签
xià下
zì自
jǐ己
de的
míng名
zì字
“ký tên của mình.”
LINE 0323:58
tā他
bù不
xiǎng想
fù负
zhè这
yàng样
de的
zé责
rèn任
“Ông ta không muốn gánh trách nhiệm như vậy.”
Show Information