Cách dùng "却找不到人" (què zhǎo bú dào rén) trong hội thoại tiếng Trung
却找不到人
nhưng lại không thấy người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:11
zhǎo找
dào到
le了
tā他
de的
cáng藏
shēn身
zhī之
chù处
“Tìm thấy chỗ ẩn náu của hắn,”
LINE 0228:17
PLAYING SCENEquè却
zhǎo找
bú不
dào到
rén人
“nhưng lại không thấy người.”
LINE 0328:21
tā他
hái还
néng能
cáng藏
zài在
nǎ哪
ér儿
ne呢
“Hắn còn có thể trốn ở đâu nữa?”
Show Information