Cách dùng "然後给他开了一些肺部的药" (rán hòu gěi tā kāi le yī xiē fèi bù de yào) trong hội thoại tiếng Trung

ránhòugěikāilexiēfèideyào

nên kê cho ông ấy một ít thuốc phổi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:30
zuǒ
shì
chén
jiù
xìng
fèi
jié

Đại tá bị lao phổi cũ,

LINE 0238:32
PLAYING SCENE
rán
hòu
gěi
kāi
le
xiē
fèi
de
yào

nên kê cho ông ấy một ít thuốc phổi.

LINE 0338:35
yǒu
zhè
ge
yào
ma

Có loại thuốc này không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp38:32
TMDB ID309609