Cách dùng "什么人家里在养鸽子" (shén me rén jiā lǐ zài yǎng gē zi) trong hội thoại tiếng Trung
什么人家里在养鸽子
nhà ai đang nuôi bồ câu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:07
mì秘
mì密
chá查
fǎng访
“Bí mật điều tra xem”
LINE 0235:09
PLAYING SCENEshén什
me么
rén人
jiā家
lǐ里
zài在
yǎng养
gē鸽
zi子
“nhà ai đang nuôi bồ câu.”
LINE 0335:12
gē鸽
zi子
“Bồ câu.”
Show Information