Cách dùng "他对日本的事情不太了解" (tā duì rì běn de shì qíng bù tài liǎo jiě) trong hội thoại tiếng Trung

duìběndeshìqíngtàiliǎojiě

Anh ấy không hiểu rõ lắm chuyện Nhật Bản.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:39
shì
zài
zhōng
guó
zhǎng
de
běn
rén

là người Nhật lớn lên ở Trung Quốc.

LINE 0202:42
PLAYING SCENE
duì
běn
de
shì
qíng
tài
liǎo
jiě

Anh ấy không hiểu rõ lắm chuyện Nhật Bản.

LINE 0302:44
zuǒ
nín
néng
gēn
shuō
shuō
ma

Đại tá có thể kể cho anh ấy nghe không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp02:42
TMDB ID309609