Cách dùng "他颚骨受了伤不能说话" (tā è gǔ shòu le shāng bù néng shuō huà) trong hội thoại tiếng Trung

èshòuleshāngnéngshuōhuà

Xương hàm anh ta bị thương, không thể nói được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:45
zěn
me
le

Anh ta sao vậy?

LINE 0215:47
PLAYING SCENE
è
shòu
le
shāng
néng
shuō
huà

Xương hàm anh ta bị thương, không thể nói được.

LINE 0315:51
shì
zhè
yàng
a

Thì ra là vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp15:47
TMDB ID309609