Cách dùng "他们不但工作生活" (tā men bù dàn gōng zuò shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
他们不但工作生活
Họ không chỉ công việc, cuộc sống,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:26
duì对
tiān天
huáng皇
bì陛
xià下
de的
zhōng忠
chéng诚
dù度
“luôn trung thành với Thiên Hoàng Bệ Hạ.”
LINE 0203:29
PLAYING SCENEtā他
men们
bù不
dàn但
gōng工
zuò作
shēng生
huó活
“Họ không chỉ công việc, cuộc sống,”
LINE 0303:31
yǐ以
jí及
hé和
wài外
miàn面
de的
yī一
qiè切
lián联
xì系
“cùng mọi liên hệ với bên ngoài,”
Show Information