Cách dùng "他们昨天去过军医院" (tā men zuó tiān qù guò jūn yī yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
他们昨天去过军医院
Họ đã đến bệnh viện quân y hôm qua.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:34
chá查
chū出
shén什
me么
le了
ma吗
“Đã tra ra gì chưa?”
LINE 0235:36
PLAYING SCENEtā他
men们
zuó昨
tiān天
qù去
guò过
jūn军
yī医
yuàn院
“Họ đã đến bệnh viện quân y hôm qua.”
LINE 0335:40
jūn军
yī医
yuàn院
“Bệnh viện quân y.”
Show Information