Cách dùng "维持会能够核定出" (wéi chí huì néng gòu hé dìng chū) trong hội thoại tiếng Trung
维持会能够核定出
Hội Duy trì có thể thẩm định ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:27
wǒ我
men们
xī希
wàng望
“Chúng tôi hy vọng”
LINE 0233:28
PLAYING SCENEwéi维
chí持
huì会
néng能
gòu够
hé核
dìng定
chū出
“Hội Duy trì có thể thẩm định ra”
LINE 0333:30
chū出
hǎi海
de的
bǔ捕
lāo捞
rén人
yuán员
míng名
dān单
“danh sách người ra khơi đánh bắt.”
Show Information