Cách dùng "我和我的女人在一起" (wǒ hé wǒ de nǚ rén zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我和我的女人在一起
Tôi đang ở với người phụ nữ của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:21
zěn怎
me么
hái还
méi没
yǒu有
huí回
qù去
“Sao vẫn chưa về?”
LINE 0225:24
PLAYING SCENEwǒ我
hé和
wǒ我
de的
nǚ女
rén人
zài在
yì一
qǐ起
“Tôi đang ở với người phụ nữ của tôi.”
LINE 0325:26
nǐ你
shì是
bú不
shì是
yīng应
gāi该
lí离
dé得
yuǎn远
yì一
diǎn点
“Anh có nên tránh xa ra một chút không?”
Show Information