Cách dùng "我在横琴岛这一带" (wǒ zài héng qín dǎo zhè yī dài) trong hội thoại tiếng Trung

zàihéngqíndǎozhèdài

tôi sẽ ở khu vực đảo Hengqin này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:12
diǎn
sān
shí
fēn

Bốn giờ ba mươi,

LINE 0230:14
PLAYING SCENE
zài
héng
qín
dǎo
zhè
dài

tôi sẽ ở khu vực đảo Hengqin này

LINE 0330:16
dài
lǐng
lìng
wài
sōu
xún
luó
tǐng

dẫn bốn tàu tuần tra khác

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp30:14
TMDB ID309609