Cách dùng "我真是糊涂" (wǒ zhēn shì hú tú) trong hội thoại tiếng Trung
我真是糊涂
Tôi thật là hồ đồ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:04
suǒ所
yǐ以
jīn今
tiān天
wǒ我
jiù就
pò破
lì例
yī一
huí回
“Vì vậy hôm nay tôi phá lệ một lần.”
LINE 0202:07
PLAYING SCENEwǒ我
zhēn真
shì是
hú糊
tú涂
“Tôi thật là hồ đồ.”
LINE 0302:08
bù不
guò过
xiàn现
zài在
shì是
zài在
dì第
liù六
háng航
kōng空
jī基
dì地
“Nhưng bây giờ đang ở Căn cứ không quân thứ sáu,”
Show Information