Cách dùng "武木昨天也来过军医院" (wǔ mù zuó tiān yě lái guò jūn yī yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
武木昨天也来过军医院
Takeki hôm qua cũng đến bệnh viện quân y.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:22
zài在
cǎo草
táng堂
shān山
fā发
xiàn现
le了
hěn很
duō多
yí疑
diǎn点
“Đã phát hiện nhiều điểm khả nghi ở núi Thảo Đường.”
LINE 0236:25
PLAYING SCENEwǔ武
mù木
zuó昨
tiān天
yě也
lái来
guò过
jūn军
yī医
yuàn院
“Takeki hôm qua cũng đến bệnh viện quân y.”
LINE 0336:27
tā他
wèi为
shén什
me么
lái来
jūn军
yī医
yuàn院
“Ông ta đến bệnh viện quân y làm gì?”
Show Information