Cách dùng "也该露头了" (yě gāi lòu tóu le) trong hội thoại tiếng Trung
也该露头了
cũng nên lộ diện rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:24
hé和
jiǎng蒋
zhèng政
quán权
de的
pào炮
tǐng艇
“và pháo thuyền của Chính quyền Tưởng”
LINE 0230:26
PLAYING SCENEyě也
gāi该
lòu露
tóu头
le了
“cũng nên lộ diện rồi.”
LINE 0330:28
rán然
hòu後
jiāng将
tā他
men们
yī一
wǎng网
dǎ打
jìn尽
“Rồi sẽ bắt gọn chúng.”
Show Information