Cách dùng "有发生过药品丢失的事情吗" (yǒu fā shēng guò yào pǐn diū shī de shì qíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
有发生过药品丢失的事情吗
có xảy ra việc mất thuốc không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:25
zuì最
jìn近
jī基
dì地
yī医
yuàn院
“Gần đây bệnh viện căn cứ”
LINE 0237:27
PLAYING SCENEyǒu有
fā发
shēng生
guò过
yào药
pǐn品
diū丢
shī失
de的
shì事
qíng情
ma吗
“có xảy ra việc mất thuốc không?”
LINE 0337:30
méi没
yǒu有
“Không.”
Show Information