Cách dùng "有一名证人还没有询问完" (yǒu yī míng zhèng rén hái méi yǒu xún wèn wán) trong hội thoại tiếng Trung

yǒumíngzhèngrénháiméiyǒuxúnwènwán

Có một nhân chứng chưa thẩm vấn xong

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:41
hái
yǒu
xiē
shì
qíng

Còn một số việc

LINE 0212:42
PLAYING SCENE
yǒu
míng
zhèng
rén
hái
méi
yǒu
xún
wèn
wán

Có một nhân chứng chưa thẩm vấn xong

LINE 0312:44
zhè
me
wǎn
le

Muộn thế này rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp12:42
TMDB ID309609