Cách dùng "这份报告你们印了几份" (zhè fèn bào gào nǐ men yìn le jǐ fèn) trong hội thoại tiếng Trung
这份报告你们印了几份
Bản báo cáo này các anh in mấy bản?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:25
zhè这
kě可
bú不
shì是
xiǎo小
shì事
“Đây không phải chuyện nhỏ.”
LINE 0222:29
PLAYING SCENEzhè这
fèn份
bào报
gào告
nǐ你
men们
yìn印
le了
jǐ几
fèn份
“Bản báo cáo này các anh in mấy bản?”
LINE 0322:32
jiù就
yī一
fèn份
“Chỉ một bản.”
Show Information