Cách dùng "这份报告你们印了几份" (zhè fèn bào gào nǐ men yìn le jǐ fèn) trong hội thoại tiếng Trung

zhèfènbàogàomenyìnlefèn

Bản báo cáo này các anh in mấy bản?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:25
zhè
shì
xiǎo
shì

Đây không phải chuyện nhỏ.

LINE 0222:29
PLAYING SCENE
zhè
fèn
bào
gào
men
yìn
le
fèn

Bản báo cáo này các anh in mấy bản?

LINE 0322:32
jiù
fèn

Chỉ một bản.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp22:29
TMDB ID309609