Cách dùng "这几天你一直在医院" (zhè jǐ tiān nǐ yì zhí zài yī yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
这几天你一直在医院
Mấy ngày nay anh luôn ở bệnh viện?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:48
diū丢
shī失
de的
qíng情
kuàng况
“việc thất lạc.”
LINE 0237:49
PLAYING SCENEzhè这
jǐ几
tiān天
nǐ你
yì一
zhí直
zài在
yī医
yuàn院
“Mấy ngày nay anh luôn ở bệnh viện?”
LINE 0337:52
shì是
de的
“Vâng.”
Show Information