Cách dùng "这是侍从室铁的规定" (zhè shì shì cóng shì tiě de guī dìng) trong hội thoại tiếng Trung
这是侍从室铁的规定
đây là quy định sắt của Phòng Thị tòng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:11
jiǔ酒
bù不
guò过
sān三
“Rượu không quá ba chén,”
LINE 0206:12
PLAYING SCENEzhè这
shì是
shì侍
cóng从
shì室
tiě铁
de的
guī规
dìng定
“đây là quy định sắt của Phòng Thị tòng.”
LINE 0306:16
gé阁
xià下
zài在
wài外
miàn面
gōng工
zuò作
“Ngài đang làm việc ở bên ngoài,”
Show Information