Cách dùng "准备捕鱼行动" (zhǔn bèi bǔ yú xíng dòng) trong hội thoại tiếng Trung
准备捕鱼行动
chuẩn bị cho hoạt động đánh cá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:00
nǐ你
huí回
qù去
gēn跟
dà大
jiā家
dōu都
shuō说
yī一
xià下
“Ông về nói với mọi người đi,”
LINE 0234:04
PLAYING SCENEzhǔn准
bèi备
bǔ捕
yú鱼
xíng行
dòng动
“chuẩn bị cho hoạt động đánh cá.”
LINE 0334:07
nà那
me么
“Vậy thì,”
Show Information