Cách dùng "自己这些脏事被别人记得" (zì jǐ zhè xiē zàng shì bèi bié rén jì de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiēzàngshìbèibiérénde

những chuyện bẩn thỉu của mình bị người khác nhớ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:32
men
dāng
rán
wàng

Họ đương nhiên không hy vọng

LINE 0204:33
PLAYING SCENE
zhè
xiē
zàng
shì
bèi
bié
rén
de

những chuyện bẩn thỉu của mình bị người khác nhớ.

LINE 0304:36
shì
ma

Thế sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp04:33
TMDB ID309609