Cách dùng "组织所有的青壮年渔民" (zǔ zhī suǒ yǒu de qīng zhuàng nián yú mín) trong hội thoại tiếng Trung
组织所有的青壮年渔民
Tổ chức tất cả ngư dân tráng niên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:20
wǒ我
men们
zhǔn准
bèi备
jiě解
chú除
hǎi海
jìn禁
“chúng tôi dự định dỡ bỏ lệnh cấm biển.”
LINE 0233:22
PLAYING SCENEzǔ组
zhī织
suǒ所
yǒu有
de的
qīng青
zhuàng壮
nián年
yú渔
mín民
“Tổ chức tất cả ngư dân tráng niên”
LINE 0333:24
jìn进
xíng行
yī一
cì次
bǔ捕
lāo捞
huó活
dòng动
“thực hiện một đợt đánh bắt.”
Show Information