Cách dùng "管他的 豁出去了" (guǎn tā de huō chū qù le) trong hội thoại tiếng Trung

guǎnde huōchūle

Kệ đi, chơi tới cùng luôn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:18
yì kǒu qì yào jiē xià zhè me duō àn zi nǐ què dìng ?

一口气要接下这么多案子 你确定?

Anh chắc là muốn nhận chừng đó vụ một lúc chứ?

LINE 0202:21
PLAYING SCENE
guǎn tā de huō chū qù le

管他的 豁出去了

Kệ đi, chơi tới cùng luôn.

LINE 0302:23
jié gē nǐ yào zuò shén me ?

杰哥 你要做什么?

Anh Kiệt, anh định làm gì vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp02:21
TMDB ID213703