Cách dùng "后来吴老板把事务所给关了" (hòu lái wú lǎo bǎn bǎ shì wù suǒ gěi guān le) trong hội thoại tiếng Trung
后来吴老板把事务所给关了
Sau này ông Ngô đóng cửa văn phòng luật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:33
dāng当
chū初
wǒ我
jiù就
yīng应
gāi该
ràng让
fǎ法
guān官
pàn判
nǐ你
zhòng重
xíng刑
!!
“Lẽ ra hồi đó tao nên để tòa phạt nặng mày!”
LINE 0215:45
PLAYING SCENEhòu后
lái来
wú吴
lǎo老
bǎn板
bǎ把
shì事
wù务
suǒ所
gěi给
guān关
le了
“Sau này ông Ngô đóng cửa văn phòng luật.”
LINE 0315:49
tā他
tuì退
xiū休
zhī之
hòu后
wǒ我
yě也
lí离
zhí职
“Ông ấy nghỉ hưu, tôi cũng xin nghỉ việc.”
Show Information