Cách dùng "利用别人 自己置身事外" (lì yòng bié rén zì jǐ zhì shēn shì wài) trong hội thoại tiếng Trung
利用别人 自己置身事外
Dùng người khác ra tay, còn mình đứng ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:22
tā他
shā杀
le了
nǚ女
hái孩
hé和
nǎi奶
nǎi奶
de的
dì地
fāng方
“Nơi hắn giết cô gái và bà cô ấy.”
LINE 0217:27
PLAYING SCENElì yòng bié rén zì jǐ zhì shēn shì wài
利用别人 自己置身事外
“Dùng người khác ra tay, còn mình đứng ngoài.”
LINE 0317:31
hěn很
yǒu有
wú吴
tiān天
jī机
de的
zuò作
fēng风
“Đúng kiểu của hắn.”
Show Information