Cách dùng "他也不敢轻举妄动" (tā yě bù gǎn qīng jǔ wàng dòng) trong hội thoại tiếng Trung
他也不敢轻举妄动
cũng không dám manh động.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:03
jiù就
suàn算
hán韩
jié杰
fā发
xiàn现
le了
“dù Hàn Kiệt có phát hiện”
LINE 0234:04
PLAYING SCENEtā他
yě也
bù不
gǎn敢
qīng轻
jǔ举
wàng妄
dòng动
“cũng không dám manh động.”
LINE 0334:14
nǐ你
bié别
xiǎo小
kàn看
nà那
ge个
chòu臭
xiǎo小
zi子
“Đừng xem thường thằng nhóc đó.”
Show Information