Cách dùng "像他这种直接下18层地狱啊" (xiàng tā zhè zhǒng zhí jiē xià 18 céng dì yù a) trong hội thoại tiếng Trung
像他这种直接下18层地狱啊
Loại người như hắn phải xuống thẳng 18 tầng địa ngục.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:50
jiān监
yù狱
??
“Tù á?”
LINE 0212:51
PLAYING SCENExiàng tā zhè zhǒng zhí jiē xià 18 céng dì yù a
像他这种直接下18层地狱啊
“Loại người như hắn phải xuống thẳng 18 tầng địa ngục.”
LINE 0312:56
100 céng
100层
“Có 100 tầng cũng đáng.”
Show Information