Cách dùng "- 这样我才能帮得上忙 - 好 我答应你" (- zhè yàng wǒ cái néng bāng dé shàng máng - hǎo wǒ dā yìng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
- 这样我才能帮得上忙 - 好 我答应你
- Như vậy cháu mới giúp được. - Ừ, tôi hứa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:53
suǒ yǐ yào qǐng nǐ dā yìng wǒ yī jiàn shì qíng bú yào bào jǐng
所以要请你答应我一件事情 不要报警
“Chú phải hứa với cháu là đừng báo cảnh sát.”
LINE 0209:57
PLAYING SCENE- zhè yàng wǒ cái néng bāng dé shàng máng - hǎo wǒ dā yìng nǐ
- 这样我才能帮得上忙 - 好 我答应你
“- Như vậy cháu mới giúp được. - Ừ, tôi hứa.”
LINE 0310:04
((
xíng刑
shì事
yì一
bān般
juàn卷
zōng宗
))
“HỒ SƠ HÌNH SỰ”
Show Information