Cách dùng "终于抓到他把柄了" (zhōng yú zhuā dào tā bǎ bǐng le) trong hội thoại tiếng Trung
终于抓到他把柄了
Cuối cùng cũng nắm được thóp hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:59
zhǎo gè shí jī bāng yé yé shēn qǐng hēi lìng qí
找个时机 帮爷爷申请黑令旗
“rồi giúp ông của cô gái xin Hắc lệnh kỳ.”
LINE 0228:06
PLAYING SCENEzhōng终
yú于
zhuā抓
dào到
tā他
bǎ把
bǐng柄
le了
“Cuối cùng cũng nắm được thóp hắn.”
LINE 0328:08
mā de wú tiān jī
妈的 吴天机
“Mẹ kiếp, Ngô Thiên Cơ.”
Show Information