Cách dùng "不好意思啊 年纪大了" (bù hǎo yì sī a nián jì dà le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoa niánle

Ngại quá, lớn tuổi rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
28:09
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1有的是钱 您跟人家说这些干吗呀yǒu de shì qián nín gēn rén jiā shuō zhè xiē gàn má yagiàu lắm. Mẹ nói mấy thứ này với người ta làm gì?
2不好意思啊 年纪大了bù hǎo yì sī a nián jì dà leNgại quá, lớn tuổi rồi.
3多少钱duō shǎo qiánBao nhiêu tiền thế?

More Clips From Episode

Total 157 clips (Page 4 of 8)
来人啊 救命啊
HSK 6
0:03s
lái rén a jiù mìng aNgười đâu! Cứu mạng!

来人 救命
HSK 6
0:03s
lái rén jiù mìngNgười đâu! Cứu mạng!

凌霄 乖乖 回来了
HSK 2
0:03s
líng xiāo guāi guāi huí lái leLăng Tiêu, bé ngoan, về rồi à.

你妈脚崴了 让我过来 帮两天忙做饭
HSK 3
0:03s
nǐ mā jiǎo wǎi le ràng wǒ guò lái bāng liǎng tiān máng zuò fànMẹ con bị trật chân, bảo bà qua đây nấu cơm giúp vài ngày.

凌霄 我听你妈妈说呀 她太忙了
HSK 5
0:03s
líng xiāo wǒ tīng nǐ mā mā shuō ya tā tài máng leLăng Tiêu, bà nghe mẹ cháu bảo nó bận quá

没把小妹 带来见你
HSK 3
0:03s
méi bǎ xiǎo mèi dài lái jiàn nǐkhông dẫn em gái qua đây gặp cháu được.

来呀 小橙子 这就是你哥哥
HSK 5
0:03s
lái ya xiǎo chéng zi zhè jiù shì nǐ gē gēNào, Quả Cam Nhỏ, đây là anh trai cháu đó.

哥哥 你就是我哥哥
HSK 2
0:03s
gē gē nǐ jiù shì wǒ gē gēAnh, anh là anh trai em ạ?

这次我来 给哥哥准备了礼物
HSK 3
0:03s
zhè cì wǒ lái gěi gē gē zhǔn bèi le lǐ wùLần này em tới đây có chuẩn bị một món quà cho anh,

你去 孩子 你给我过来 过来 过来
HSK 2
0:03s
nǐ qù hái zi nǐ gěi wǒ guò lái guò lái guò láiCháu đi đi. Còn cháu qua đây với bà, qua đây. Qua đây.

别看了 赶紧给你凌爸打个电话 让他赶紧回来
HSK 7
0:03s
bié kàn le gǎn jǐn gěi nǐ líng bà dǎ gè diàn huà ràng tā gǎn jǐn huí láiĐừng nhìn nữa, mau gọi điện cho bố Lăng của con đi, bảo anh ấy mau về đây.

她怎么能跟小橙子比呀
HSK 5
0:03s
tā zěn me néng gēn xiǎo chéng zi bǐ yaSao con bé có thể so với Quả Cam Nhỏ chứ?

谁对你好你不知道啊 我当然知道
HSK 3
0:03s
shuí duì nǐ hǎo nǐ bù zhī dào a wǒ dāng rán zhī dàoCháu chẳng biết ai tốt với cháu hả? Tất nhiên là cháu biết,

你怎么能这么说话呢 谁教你这么说话的
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me néng zhè me shuō huà ne shuí jiào nǐ zhè me shuō huà desao cháu lại ăn nói như thế được? Ai dạy cháu nói chuyện như vậy hả?

你这孩子 外婆外婆 你别打他 你别打他
HSK 5
0:03s
nǐ zhè hái zi wài pó wài pó nǐ bié dǎ tā nǐ bié dǎ tāCái đứa này... Bà ngoại, bà đừng đánh anh ấy nữa.

你在这淋雨 你 你 你鞋都湿了
HSK 5
0:03s
nǐ zài zhè lín yǔ nǐ nǐ nǐ xié dōu shī lebà đứng đây bị mưa tạt, giày... giày của bà ướt hết rồi kìa.

我给您叫个车吧 用不着 我自己走
HSK 2
0:03s
wǒ gěi nín jiào gè chē ba yòng bù zhe wǒ zì jǐ zǒuTôi gọi xe cho bà nhé. Không cần, tôi tự mình đi.

那我哥哥也一起走吗
HSK 2
0:03s
nà wǒ gē gē yě yì qǐ zǒu maAnh trai cháu cũng đi cùng sao?

他不走 你今天也留下 就住这啊
HSK 4
0:03s
tā bù zǒu nǐ jīn tiān yě liú xià jiù zhù zhè aNó không đi, hôm nay cháu cũng ở lại đi, ở lại đây nhé.

好好跟你哥哥玩 听话 嗯
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo gēn nǐ gē gē wán tīng huà ńchơi với anh trai cháu đi. Nghe lời nhé. Vâng ạ.